TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vỏ quả trong tiếng Pháp là gì?

"vỏ quả trong" trong tiếng Pháp là endocarpe (danh từ).

endocarpe Danh từ · giống đực

/ɑ̃.dɔ.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ quả trong.

Xem đầy đủ từ "endocarpe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vỏ quả trong tiếng Pháp là gì?

"vỏ quả trong" trong tiếng Pháp là endocarpe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.