TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vỏ cây tiếng Pháp là gì?

"vỏ cây" trong tiếng Pháp là écorce (danh từ).

écorce Danh từ · giống cái

/e.kɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ.

  • écorce d'un arbre vỏ cây
  • écorce de citron vỏ chanh

Xem đầy đủ từ "écorce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vỏ cây tiếng Pháp là gì?

"vỏ cây" trong tiếng Pháp là écorce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.