TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vịt mái non tiếng Pháp là gì?

"vịt mái non" trong tiếng Pháp là canette (danh từ).

canette Danh từ · giống cái

/ka.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịt mái non.

Xem đầy đủ từ "canette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vịt mái non tiếng Pháp là gì?

"vịt mái non" trong tiếng Pháp là canette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.