Vịt tiếng Pháp là gì?
"vịt" trong tiếng Pháp là canard (danh từ).
canard Danh từ · giống đực
/ka.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con vịt; con vịt đực.
- Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard. Nước đổ đầu vịt.
Câu hỏi thường gặp
Vịt tiếng Pháp là gì?
"vịt" trong tiếng Pháp là canard (danh từ).