TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vệt dài tiếng Pháp là gì?

"vệt dài" trong tiếng Pháp là traînée (danh từ).

traînée Danh từ · giống cái

/tʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệt dài, vệt.

  • Traînée de sang vệt máu dài
  • Traînée lumineuse d'une comète vệt sáng của sao chổi

Xem đầy đủ từ "traînée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vệt dài tiếng Pháp là gì?

"vệt dài" trong tiếng Pháp là traînée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.