Vệt dài tiếng Pháp là gì?
"vệt dài" trong tiếng Pháp là traînée (danh từ).
traînée Danh từ · giống cái
/tʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vệt dài, vệt.
- Traînée de sang vệt máu dài
- Traînée lumineuse d'une comète vệt sáng của sao chổi
Câu hỏi thường gặp
Vệt dài tiếng Pháp là gì?
"vệt dài" trong tiếng Pháp là traînée (danh từ).