TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Về mặt tài chính tiếng Pháp là gì?

"về mặt tài chính" trong tiếng Pháp là financièrement (phó từ).

financièrement Phó từ

/fi.nɑ̃.sjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về mặt tài chính.

  • Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.

Xem đầy đủ từ "financièrement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "về mặt tài chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Về mặt tài chính tiếng Pháp là gì?

"về mặt tài chính" trong tiếng Pháp là financièrement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.