pécuniairement
/pe.ky.njɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pécuniairement nghĩa là bằng tiền.
Nghĩa của pécuniairement
Phó từ
- Bằng tiền.
- Être condamné pécuniairementbị phạt tiền
- Aider quelqu'un pécuniairementgiúp đỡ ai bằng tiền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ financially, pecuniarily
Câu hỏi thường gặp
pécuniairement nghĩa là gì?
pécuniairement (phó từ) nghĩa là bằng tiền.
pécuniairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pécuniairement (giọng Pháp chuẩn): /pe.ky.njɛʁ.mɑ̃/.