TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pécuniairement

/pe.ky.njɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pécuniairement nghĩa là bằng tiền.

Nghĩa của pécuniairement

Phó từ

  1. Bằng tiền.
    • Être condamné pécuniairementbị phạt tiền
    • Aider quelqu'un pécuniairementgiúp đỡ ai bằng tiền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ financially, pecuniarily

Câu hỏi thường gặp

pécuniairement nghĩa là gì?

pécuniairement (phó từ) nghĩa là bằng tiền.

pécuniairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pécuniairement (giọng Pháp chuẩn): /pe.ky.njɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.