Về mặt lịch sử tiếng Pháp là gì?
"về mặt lịch sử" trong tiếng Pháp là historiquement (phó từ).
historiquement Phó từ
/is.tɔ.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về mặt lịch sử.
- C'était historiquement inévitable. Về mặt lịch sử, việc này không thể tránh khỏi.
- Discuter un fait historiquement thảo luận một sự kiện về mặt lịch sử
Xem đầy đủ từ "historiquement": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Về mặt lịch sử tiếng Pháp là gì?
"về mặt lịch sử" trong tiếng Pháp là historiquement (phó từ).