TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vết cào xước tiếng Pháp là gì?

"vết cào xước" trong tiếng Pháp là égratignure (danh từ).

égratignure Danh từ · giống cái

/e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết cào xước, vết xước.

  • Faire des égratignures à un meuble làm xước một đồ gỗ

Xem đầy đủ từ "égratignure": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vết cào xước tiếng Pháp là gì?

"vết cào xước" trong tiếng Pháp là égratignure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.