TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vẻ nhăn nhó tiếng Pháp là gì?

"vẻ nhăn nhó" trong tiếng Pháp là grimace (danh từ).

grimace Danh từ · giống cái

/ɡʁi.mas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó.

  • Faire la grimace nhăn mặt (tỏ ý không bằng lòng hoặc ghê tởm)

Xem đầy đủ từ "grimace": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vẻ nhăn nhó tiếng Pháp là gì?

"vẻ nhăn nhó" trong tiếng Pháp là grimace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.