TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimace

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁi.mas/ giọng máy của trình duyệt

grimace nghĩa là sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó, nếp nhăn nheo.

Nghĩa của grimace

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó.
    • Faire la grimacenhăn mặt (tỏ ý không bằng lòng hoặc ghê tởm)
  2. Nếp nhăn nheo.
    • Ce collet fait une grimacecổ áo này có nếp nhăn nheo
  3. Điều giả dối vẻ giả dối.
    • Les politesses ne sont souvent que grimaceslễ phép thường chỉ là sự giả dối
  4. Khảo cổ học Hình dị kỳ (khắc vào ghế nhà thờ).

Dạng từ của grimace

Đi với mạo từ: une grimace · la grimace

Số nhiềugrimaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grimace

Câu hỏi thường gặp

grimace nghĩa là gì?

grimace (danh từ) nghĩa là sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó, nếp nhăn nheo.

grimace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimace (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.mas/.

grimace là giống đực hay giống cái?

grimace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.