TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vắng tiếng Pháp là gì?

"vắng" trong tiếng Pháp là manquer (động từ).

manquer Động từ

/mɑ̃.ke/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thiếu, vắng (il manque deux chaises — thiếu hai cái ghế)

Xem đầy đủ từ "manquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vắng tiếng Pháp là gì?

"vắng" trong tiếng Pháp là manquer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).