TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vậy à tiếng Pháp là gì?

"vậy à" trong tiếng Pháp là ha (thán từ).

ha Thán từ

/ha/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: À! ủa!, vậy à!, úi chà!

  • Ha! que me dites-vous? à! anh nói gì với tôi thế?

Xem đầy đủ từ "ha": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vậy à tiếng Pháp là gì?

"vậy à" trong tiếng Pháp là ha (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.