TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật tổ tiếng Pháp là gì?

"vật tổ" trong tiếng Pháp là totem (danh từ).

totem Danh từ · giống đực

/tɔ.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật tổ, tôtem.

  • Totem du clan tôtem thị tộc

Xem đầy đủ từ "totem": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật tổ tiếng Pháp là gì?

"vật tổ" trong tiếng Pháp là totem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.