TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật săn tiếng Pháp là gì?

"vật săn" trong tiếng Pháp là gibier (danh từ).

gibier Danh từ · giống đực

/ʒi.bje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật săn, thú săn, chim săn, con thịt; thịt vật săn.

  • Gibier à plume chim săn
  • Gibier à poil thú săn

Xem đầy đủ từ "gibier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật săn tiếng Pháp là gì?

"vật săn" trong tiếng Pháp là gibier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.