TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật phẩm tiếng Pháp là gì?

"vật phẩm" trong tiếng Pháp là objet (danh từ).

objet Danh từ · giống đực

/ɔb.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật, đồ, đồ vật.

  • Objet usuel đồ thường dùng

Xem đầy đủ từ "objet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật phẩm tiếng Pháp là gì?

"vật phẩm" trong tiếng Pháp là objet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.