TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật lý học tiếng Pháp là gì?

"vật lý học" trong tiếng Pháp là physique (danh từ).

physique Danh từ · giống cái

/fi.zik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lý học.

  • Physique expérimentale vật lý học thực nghiệm

Xem đầy đủ từ "physique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật lý học tiếng Pháp là gì?

"vật lý học" trong tiếng Pháp là physique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.