TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật khác tiếng Pháp là gì?

"vật khác" trong tiếng Pháp là autre (danh từ).

autre Danh từ

/otʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khác; vật khác.

  • Moi et les autres tôi và những người khác

Xem đầy đủ từ "autre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật khác tiếng Pháp là gì?

"vật khác" trong tiếng Pháp là autre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.