TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật giống thế tiếng Pháp là gì?

"vật giống thế" trong tiếng Pháp là pareil (danh từ).

pareil Danh từ

/pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giống thế, vật giống thế, cái giống thế.

  • On ne peut trouver le pareil không thể tìm thấy cái giống thế

Xem đầy đủ từ "pareil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật giống thế tiếng Pháp là gì?

"vật giống thế" trong tiếng Pháp là pareil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.