TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật chất tối tiếng Pháp là gì?

"vật chất tối" trong tiếng Pháp là matière noire (danh từ), matière sombre (danh từ).

matière noire Danh từ · giống cái

/ma.tjɛʁ nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất tối.

Xem đầy đủ từ "matière noire": giống, cách chia, thành ngữ →

matière sombre Danh từ · giống cái

/ma.tjɛʁ sɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất tối.

Xem đầy đủ từ "matière sombre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật chất tối tiếng Pháp là gì?

"vật chất tối" trong tiếng Pháp là matière noire (danh từ), matière sombre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.