TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật ăn mồi tiếng Pháp là gì?

"vật ăn mồi" trong tiếng Pháp là prédateur (danh từ).

prédateur Danh từ · giống đực

/pʁe.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật ăn mồi.

Xem đầy đủ từ "prédateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật ăn mồi tiếng Pháp là gì?

"vật ăn mồi" trong tiếng Pháp là prédateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.