TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vận xấu tiếng Pháp là gì?

"vận xấu" trong tiếng Pháp là malheur (danh từ).

malheur Danh từ · giống đực

/ma.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận xấu, vận rủi ro.

  • Triompher du malheur thắng được vận xấu

Xem đầy đủ từ "malheur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vận xấu tiếng Pháp là gì?

"vận xấu" trong tiếng Pháp là malheur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.