TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vải thừa tiếng Pháp là gì?

"vải thừa" trong tiếng Pháp là coupon (danh từ).

coupon Danh từ · giống đực

/ku.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải mảnh, vải thừa.

Xem đầy đủ từ "coupon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vải thừa tiếng Pháp là gì?

"vải thừa" trong tiếng Pháp là coupon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.