TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vạt tiếng Pháp là gì?

"vạt" trong tiếng Pháp là pan (danh từ).

pan Danh từ · giống đực

/pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạt.

  • Pan de la robe vạt áo
  • Pan de mur vạt tường

Xem đầy đủ từ "pan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vạt tiếng Pháp là gì?

"vạt" trong tiếng Pháp là pan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.