TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vườn tiếng Pháp là gì?

"vườn" trong tiếng Pháp là jardin (danh từ).

jardin Danh từ · giống đực

/ʒaʁ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn.

  • C'est mon jardin secret. Đó là khu vườn bí mật của tôi.
  • J’ai arrosé le jardin. Tôi đã tưới cây trong vườn.

Xem đầy đủ từ "jardin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vườn tiếng Pháp là gì?

"vườn" trong tiếng Pháp là jardin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.