TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vũ trang cho tiếng Pháp là gì?

"vũ trang cho" trong tiếng Pháp là armer (ngoại động từ).

armer Ngoại động từ

/aʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang bị vũ khí cho, vũ trang cho.

  • Armer les recrues trang bị vũ khí cho tân binh
  • Il y a assez d'armes dans cet arsenal pour armer des milliers d'hommes binh công xưởng này đủ vũ khí để vũ trang cho hàng nghìn người

Xem đầy đủ từ "armer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vũ trang cho tiếng Pháp là gì?

"vũ trang cho" trong tiếng Pháp là armer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.