TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vĩ độ tiếng Pháp là gì?

"vĩ độ" trong tiếng Pháp là latitude (danh từ).

latitude Danh từ · giống cái

/la.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vĩ độ.

  • Latitude boréale vĩ độ bắc
  • Latitude australe vĩ độ nam

Xem đầy đủ từ "latitude": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vĩ độ tiếng Pháp là gì?

"vĩ độ" trong tiếng Pháp là latitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.