TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn sĩ tiếng Pháp là gì?

"văn sĩ" trong tiếng Pháp là écrivain (danh từ).

écrivain Danh từ · giống đực

/e.kʁi.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn, văn sĩ.

  • écrivain public người viết thuê (cho người không biết chữ)

Xem đầy đủ từ "écrivain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn sĩ tiếng Pháp là gì?

"văn sĩ" trong tiếng Pháp là écrivain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.