Văn hóa tiếng Pháp là gì?
"văn hóa" trong tiếng Pháp là culture (danh từ).
culture Danh từ · giống cái
/kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn hóa.
- Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.
- La culture, c'est ce qui reste quand on a oublié tout ce qu'on a appris. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.
Câu hỏi thường gặp
Văn hóa tiếng Pháp là gì?
"văn hóa" trong tiếng Pháp là culture (danh từ).