TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn hóa tiếng Pháp là gì?

"văn hóa" trong tiếng Pháp là culture (danh từ).

culture Danh từ · giống cái

/kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn hóa.

  • Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.
  • La culture, c'est ce qui reste quand on a oublié tout ce qu'on a appris. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.

Xem đầy đủ từ "culture": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn hóa tiếng Pháp là gì?

"văn hóa" trong tiếng Pháp là culture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.