TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn bằng tiếng Pháp là gì?

"văn bằng" trong tiếng Pháp là diplôme (danh từ), brevet (danh từ).

diplôme Danh từ · giống đực

/di.plom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, văn bằng, bằng cấp.

  • Diplôme de bachelier bằng tú tài

Xem đầy đủ từ "diplôme": giống, cách chia, thành ngữ →

brevet Danh từ · giống đực

/bʁə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, văn bằng, chứng chỉ.

  • Brevet d'invention bằng sáng chế
  • Brevet d'apprentissage chứng chỉ học nghề

Xem đầy đủ từ "brevet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn bằng tiếng Pháp là gì?

"văn bằng" trong tiếng Pháp là diplôme (danh từ), brevet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.