TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Võ thuật tiếng Pháp là gì?

"võ thuật" trong tiếng Pháp là art martial (danh từ).

art martial Danh từ · giống đực

/aʁ maʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võ thuật.

Xem đầy đủ từ "art martial": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Võ thuật tiếng Pháp là gì?

"võ thuật" trong tiếng Pháp là art martial (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.