TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Võ sĩ tiếng Pháp là gì?

"võ sĩ" trong tiếng Pháp là samouraï (danh từ), guerrier (danh từ).

samouraï Danh từ · giống đực

/sa.mu.ʁa.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võ sĩ (Nhật Bản).

Xem đầy đủ từ "samouraï": giống, cách chia, thành ngữ →

guerrier Danh từ · giống đực

/ɡɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, quân nhân.

Xem đầy đủ từ "guerrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Võ sĩ tiếng Pháp là gì?

"võ sĩ" trong tiếng Pháp là samouraï (danh từ), guerrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.