TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Võ đài tiếng Pháp là gì?

"võ đài" trong tiếng Pháp là ring (danh từ).

ring Danh từ · giống đực

/ʁiŋɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võ đài (đấu quyền Anh).

  • Monter sur le ring lên võ đài (để đấu quyền)

Xem đầy đủ từ "ring": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Võ đài tiếng Pháp là gì?

"võ đài" trong tiếng Pháp là ring (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.