TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vôi tiếng Pháp là gì?

"vôi" trong tiếng Pháp là chaux (danh từ).

chaux Danh từ · giống cái

/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vôi.

  • Chaux vive vôi sống
  • Chaux éteinte vôi tôi

Xem đầy đủ từ "chaux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vôi tiếng Pháp là gì?

"vôi" trong tiếng Pháp là chaux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.