TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vô thần tiếng Pháp là gì?

"vô thần" trong tiếng Pháp là athée (tính từ).

athée Tính từ

/a.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô thần.

  • Tom est athée. Tom là người vô thần.
  • Je suis athée. Tôi là một người vô thần.

Xem đầy đủ từ "athée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vô thần tiếng Pháp là gì?

"vô thần" trong tiếng Pháp là athée (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.