TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vô cơ tiếng Pháp là gì?

"vô cơ" trong tiếng Pháp là inorganique (tính từ).

inorganique Tính từ

/i.nɔʁ.ɡa.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô cơ.

  • Substance inorganique chất vô cơ

Xem đầy đủ từ "inorganique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vô cơ tiếng Pháp là gì?

"vô cơ" trong tiếng Pháp là inorganique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.