TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vòng tay tiếng Pháp là gì?

"vòng tay" trong tiếng Pháp là bracelet (danh từ).

bracelet Danh từ · giống đực

/bʁa.slɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tay, xuyến.

  • Bracelet en or xuyến vàng
  • Bracelet en cuir vòng tay bằng da (của một số thợ đeo ở cổ tay trái)

Xem đầy đủ từ "bracelet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tay tiếng Pháp là gì?

"vòng tay" trong tiếng Pháp là bracelet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.