TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vòng đi tiếng Pháp là gì?

"vòng đi" trong tiếng Pháp là tournée (danh từ).

tournée Danh từ · giống cái

/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng đi.

  • Tournée électorale vòng đi tranh cử
  • Le docteur faisait une tournée de visites bác sĩ đi một vòng thăm bệnh

Xem đầy đủ từ "tournée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vòng đi tiếng Pháp là gì?

"vòng đi" trong tiếng Pháp là tournée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.