TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vòi nhụy tiếng Pháp là gì?

"vòi nhụy" trong tiếng Pháp là style (danh từ).

style Danh từ · giống đực

/stil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi nhụy.

Xem đầy đủ từ "style": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vòi nhụy tiếng Pháp là gì?

"vòi nhụy" trong tiếng Pháp là style (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.