TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vít tiếng Pháp là gì?

"vít" trong tiếng Pháp là vis (danh từ).

vis Danh từ · giống cái

/vis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đinh vít, vít, đinh ốc, đồ vật dùng để gắn kết các vật khác nhau.

  • Pour desserrer une vis, la tourner vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
  • Pour desserrer une vis, tournez-la vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

Xem đầy đủ từ "vis": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vít tiếng Pháp là gì?

"vít" trong tiếng Pháp là vis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.