TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Véc ni tiếng Pháp là gì?

"véc ni" trong tiếng Pháp là vernis (danh từ).

vernis Danh từ · giống đực

/vɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Véc ni, dầu quang.

  • Vernis à l'alcool vecni cồn, cồn vecni
  • Vernis isolant vecni cách điện

Xem đầy đủ từ "vernis": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Véc ni tiếng Pháp là gì?

"véc ni" trong tiếng Pháp là vernis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.