TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ván kệ tiếng Pháp là gì?

"ván kệ" trong tiếng Pháp là tablette (danh từ).

tablette Danh từ · giống cái

/ta.blɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ván kệ (dùng để giấy sách...).

Xem đầy đủ từ "tablette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ván kệ tiếng Pháp là gì?

"ván kệ" trong tiếng Pháp là tablette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.