TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vày vò tiếng Pháp là gì?

"vày vò" trong tiếng Pháp là patrouiller (ngoại động từ).

patrouiller Ngoại động từ

/pa.tʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vày vò.

  • Patrouiller des viandes vày vò thịt thà

Xem đầy đủ từ "patrouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vày vò tiếng Pháp là gì?

"vày vò" trong tiếng Pháp là patrouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.