TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vàng kim tiếng Pháp là gì?

"vàng kim" trong tiếng Pháp là or (danh từ).

or Danh từ · giống đực

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim tuyến.

  • galons d'or lon kim tuyến

Xem đầy đủ từ "or": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vàng kim tiếng Pháp là gì?

"vàng kim" trong tiếng Pháp là or (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.