TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyến tiền liệt tiếng Pháp là gì?

"tuyến tiền liệt" trong tiếng Pháp là prostate (danh từ).

prostate Danh từ · giống cái

/pʁɔs.tat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến tiền liệt.

Xem đầy đủ từ "prostate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuyến tiền liệt tiếng Pháp là gì?

"tuyến tiền liệt" trong tiếng Pháp là prostate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.