TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuổi xuân tiếng Pháp là gì?

"tuổi xuân" trong tiếng Pháp là jeunesse (danh từ).

jeunesse Danh từ · giống cái

/ʒœ.nɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên.

  • Rêve de jeunesse ước mơ của tuổi trẻ

Xem đầy đủ từ "jeunesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi xuân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi xuân tiếng Pháp là gì?

"tuổi xuân" trong tiếng Pháp là jeunesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.