TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuổi thành niên tiếng Pháp là gì?

"tuổi thành niên" trong tiếng Pháp là majorité (danh từ).

majorité Danh từ · giống cái

/ma.ʒɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành.

  • Arriver à la majorité đến tuổi thành niên

Xem đầy đủ từ "majorité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuổi thành niên tiếng Pháp là gì?

"tuổi thành niên" trong tiếng Pháp là majorité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.