TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuẫn đạo tiếng Pháp là gì?

"tuẫn đạo" trong tiếng Pháp là martyr (tính từ).

martyr Tính từ

/maʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử vì đạo, tuẫn đạo.

Xem đầy đủ từ "martyr": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuẫn đạo tiếng Pháp là gì?

"tuẫn đạo" trong tiếng Pháp là martyr (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.