TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuần dương hạm tiếng Pháp là gì?

"tuần dương hạm" trong tiếng Pháp là croiseur (danh từ).

croiseur Danh từ · giống đực

/kʁwa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu tuần tra, tuần dương hạm.

Xem đầy đủ từ "croiseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuần dương hạm tiếng Pháp là gì?

"tuần dương hạm" trong tiếng Pháp là croiseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.