TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuân lời tiếng Pháp là gì?

"tuân lời" trong tiếng Pháp là obéissant (tính từ).

obéissant Tính từ

/ɔ.be.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời.

  • Enfant obéissant em bé vâng lời

Xem đầy đủ từ "obéissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuân lời tiếng Pháp là gì?

"tuân lời" trong tiếng Pháp là obéissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.